TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施罗德

Shīluódé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施羅德

Âm Hán Việt THI LA ĐỨC

施罗德 nghĩa là Schröder (tên).

Nghĩa của 施罗德

Shīluódé

THI LA ĐỨCphồn thể 施羅德tên riêng
  1. Schröder (tên)
  2. Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Câu hỏi thường gặp

施罗德 nghĩa là gì?

施罗德 (shīluódé) nghĩa là Schröder (tên).

施罗德 đọc thế nào?

施罗德 đọc là Shīluódé (pinyin).

Âm Hán Việt của 施罗德 là gì?

Âm Hán Việt của 施罗德 là "thi la đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.