TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旅居车

lǚjūchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旅居車

Âm Hán Việt LỮ CƯ XA

旅居车 nghĩa là nhà di động.

Nghĩa của 旅居车

lǚjūchē

LỮ CƯ XAphồn thể 旅居車
  1. Nhà di động
  2. Xe RV (xe giải trí)

Câu hỏi thường gặp

旅居车 nghĩa là gì?

旅居车 (lǚjūchē) nghĩa là nhà di động.

旅居车 đọc thế nào?

旅居车 đọc là lǚjūchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 旅居车 là gì?

Âm Hán Việt của 旅居车 là "lữ cư xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.