Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tộc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
族权 nghĩa là quyền lực dòng tộc, quyền lực thị tộc.
Nghĩa của 族权
zúquán
TỘC QUYỀNDanh từphồn thể 族權
Quyền lực dòng tộc
Quyền lực thị tộc
Câu hỏi thường gặp
族权 nghĩa là gì?
族权 (zúquán) nghĩa là quyền lực dòng tộc, quyền lực thị tộc.
族权 đọc thế nào?
族权 đọc là zúquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 族权 là gì?
Âm Hán Việt của 族权 là "tộc quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.