Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tộc trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
族长 nghĩa là trưởng tộc.
Nghĩa của 族长
zúzhǎng
TỘC TRƯỞNGDanh từphồn thể 族長
Trưởng tộc
Câu hỏi thường gặp
族长 nghĩa là gì?
族长 (zúzhǎng) nghĩa là trưởng tộc.
族长 đọc thế nào?
族长 đọc là zúzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 族长 là gì?
Âm Hán Việt của 族长 là "tộc trưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.