TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无从下手

wúcóngxiàshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無從下手

Âm Hán Việt VÔ TÒNG HẠ THỦ

无从下手 nghĩa là Không biết bắt đầu từ đâu.

Nghĩa của 无从下手

wúcóngxiàshǒu

VÔ TÒNG HẠ THỦphồn thể 無從下手
  1. Không biết bắt đầu từ đâu

Câu hỏi thường gặp

无从下手 nghĩa là gì?

无从下手 (wúcóngxiàshǒu) nghĩa là Không biết bắt đầu từ đâu.

无从下手 đọc thế nào?

无从下手 đọc là wúcóngxiàshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 无从下手 là gì?

Âm Hán Việt của 无从下手 là "vô tòng hạ thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.