TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无价珍珠

Wújià Zhēnzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無價珍珠

Âm Hán Việt VÔ GIÁ TRÂN CHÂU

无价珍珠 nghĩa là ngọc trai vô giá.

Nghĩa của 无价珍珠

Wújià Zhēnzhū

VÔ GIÁ TRÂN CHÂUphồn thể 無價珍珠tên riêng
  1. Ngọc trai vô giá (Mormon giáo)

Câu hỏi thường gặp

无价珍珠 nghĩa là gì?

无价珍珠 (wújià zhēnzhū) nghĩa là ngọc trai vô giá.

无价珍珠 đọc thế nào?

无价珍珠 đọc là Wújià Zhēnzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 无价珍珠 là gì?

Âm Hán Việt của 无价珍珠 là "vô giá trân châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.