TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无任感激

wúrèngǎnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無任感激

无任感激 nghĩa là vô cùng cảm kích.

Nghĩa của 无任感激

wúrèngǎnjī

phồn thể 無任感激
  1. Vô cùng cảm kích

Câu hỏi thường gặp

无任感激 nghĩa là gì?

无任感激 (wúrèngǎnjī) nghĩa là vô cùng cảm kích.

无任感激 đọc thế nào?

无任感激 đọc là wúrèngǎnjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.