TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无倚无靠

wúyǐwúkào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無倚無靠

Âm Hán Việt VÔ Ỷ VÔ KHÁO

无倚无靠 nghĩa là Biến thể của 无依无靠 (wúyīwúkào).

Nghĩa của 无倚无靠

wúyǐwúkào

VÔ Ỷ VÔ KHÁOCụm từphồn thể 無倚無靠
  1. Biến thể của 无依无靠 (wúyīwúkào)

Câu hỏi thường gặp

无倚无靠 nghĩa là gì?

无倚无靠 (wúyǐwúkào) nghĩa là Biến thể của 无依无靠 (wúyīwúkào).

无倚无靠 đọc thế nào?

无倚无靠 đọc là wúyǐwúkào (pinyin).

Âm Hán Việt của 无倚无靠 là gì?

Âm Hán Việt của 无倚无靠 là "vô ỷ vô kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.