TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无可非议

wúkěfēiyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無可非議

Âm Hán Việt VÔ KHẢ PHI NGHỊ

无可非议 nghĩa là không chê trách được.

Nghĩa của 无可非议

wúkěfēiyì

VÔ KHẢ PHI NGHỊCụm từphồn thể 無可非議
  1. thành ngữ Không chê trách được
  2. Hoàn toàn không có gì đáng trách

Câu ví dụ với 无可非议

  • 他总体上是个无可非议的学生。 Nhìn chung thì nó là con ngoan trò giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461626

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无可非议 nghĩa là gì?

无可非议 (wúkěfēiyì) nghĩa là không chê trách được.

无可非议 đọc thế nào?

无可非议 đọc là wúkěfēiyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无可非议 là gì?

Âm Hán Việt của 无可非议 là "vô khả phi nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.