TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无奈

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúnài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無奈

Âm Hán Việt VÔ NẠI

无奈 nghĩa là Không có lựa chọn nào khác.

Nghĩa của 无奈

wúnài

VÔ NẠIĐộng từ, Liên từphồn thể 無奈
  1. Không có lựa chọn nào khác
  2. Nản lòng
  3. Bực bội
  4. Bất lực
  5. liên từ Nhưng đáng tiếc

Thành ngữ có 无奈

Câu ví dụ với 无奈

  • 他对生活感到很无奈。 Tā duì shēnghuó gǎndào hěn wúnài.Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.Tatoeba #4948520
  • 我无奈只得跟随着她。 Wǒ wúnài zhǐdé gēn suízhe tā.Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.Tatoeba #4948541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

无奈 nghĩa là gì?

无奈 (wúnài) nghĩa là Không có lựa chọn nào khác.

无奈 đọc thế nào?

无奈 đọc là wúnài (pinyin).

Âm Hán Việt của 无奈 là gì?

Âm Hán Việt của 无奈 là "vô nại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.