无奈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無奈
无奈 nghĩa là Không có lựa chọn nào khác.
Nghĩa của 无奈
wúnài
VÔ NẠIĐộng từ, Liên từphồn thể 無奈- Không có lựa chọn nào khác
- Nản lòng
- Bực bội
- Bất lực
- liên từ Nhưng đáng tiếc
Thành ngữ có 无奈
- 万般无奈 — Không có lối thoát
Câu ví dụ với 无奈
- 他对生活感到很无奈。 Tā duì shēnghuó gǎndào hěn wúnài.Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.Tatoeba #4948520
- 我无奈只得跟随着她。 Wǒ wúnài zhǐdé gēn suízhe tā.Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.Tatoeba #4948541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
无奈 nghĩa là gì?
无奈 (wúnài) nghĩa là Không có lựa chọn nào khác.
无奈 đọc thế nào?
无奈 đọc là wúnài (pinyin).
Âm Hán Việt của 无奈 là gì?
Âm Hán Việt của 无奈 là "vô nại".