TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无宁

wúnìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無寧

Âm Hán Việt VÔ NINH

无宁 nghĩa là Biến thể của 毋宁 (wúnìng).

Nghĩa của 无宁

wúnìng

VÔ NINHphồn thể 無寧
  1. Biến thể của 毋宁 (wúnìng)

Từ ghép có 无宁

Câu hỏi thường gặp

无宁 nghĩa là gì?

无宁 (wúnìng) nghĩa là Biến thể của 毋宁 (wúnìng).

无宁 đọc thế nào?

无宁 đọc là wúnìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无宁 là gì?

Âm Hán Việt của 无宁 là "vô ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.