TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无性

wúxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無性

Âm Hán Việt VÔ TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无性 nghĩa là vô tính, sinh sản vô tính.

Nghĩa của 无性

wúxìng

VÔ TÍNHTính từphồn thể 無性
  1. Vô tính
  2. Sinh sản vô tính

Từ ghép có 无性

Câu hỏi thường gặp

无性 nghĩa là gì?

无性 (wúxìng) nghĩa là vô tính, sinh sản vô tính.

无性 đọc thế nào?

无性 đọc là wúxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无性 là gì?

Âm Hán Việt của 无性 là "vô tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.