TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无息

wúxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無息

Âm Hán Việt VÔ TỨC

无息 nghĩa là không lãi suất.

Nghĩa của 无息

wúxī

VÔ TỨCTính từphồn thể 無息
  1. Không lãi suất

Thành ngữ có 无息

  • 无声无息 — Không lời không tin (thành ngữ); không nói

Câu hỏi thường gặp

无息 nghĩa là gì?

无息 (wúxī) nghĩa là không lãi suất.

无息 đọc thế nào?

无息 đọc là wúxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 无息 là gì?

Âm Hán Việt của 无息 là "vô tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.