TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无我

wúwǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無我

Âm Hán Việt VÔ NGÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无我 nghĩa là vô ngã.

Nghĩa của 无我

wúwǒ

VÔ NGÃDanh từphồn thể 無我
  1. Vô ngã (khái niệm Phật giáo về "không có tự ngã")

Câu hỏi thường gặp

无我 nghĩa là gì?

无我 (wúwǒ) nghĩa là vô ngã.

无我 đọc thế nào?

无我 đọc là wúwǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无我 là gì?

Âm Hán Việt của 无我 là "vô ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.