TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无核化

wúhéhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無核化

Âm Hán Việt VÔ HẠCH HÓA

无核化 nghĩa là Làm cho phi hạt nhân.

Nghĩa của 无核化

wúhéhuà

VÔ HẠCH HÓAĐộng từphồn thể 無核化
  1. Làm cho phi hạt nhân
  2. Phi hạt nhân hóa

Câu hỏi thường gặp

无核化 nghĩa là gì?

无核化 (wúhéhuà) nghĩa là Làm cho phi hạt nhân.

无核化 đọc thế nào?

无核化 đọc là wúhéhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 无核化 là gì?

Âm Hán Việt của 无核化 là "vô hạch hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.