TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无理取闹

wúlǐqǔnào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無理取鬧

Âm Hán Việt VÔ LÝ THỦ NÁO

无理取闹 nghĩa là gây rối vô cớ, cố tình khiêu khích.

Nghĩa của 无理取闹

wúlǐqǔnào

VÔ LÝ THỦ NÁOphồn thể 無理取鬧
  1. Gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

Câu ví dụ với 无理取闹

  • 她在无理取闹。 Tā zài wúlǐqǔnào.Cô ấy đang yêu cầu về thứ bất khả thi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无理取闹 nghĩa là gì?

无理取闹 (wúlǐqǔnào) nghĩa là gây rối vô cớ, cố tình khiêu khích.

无理取闹 đọc thế nào?

无理取闹 đọc là wúlǐqǔnào (pinyin).

Âm Hán Việt của 无理取闹 là gì?

Âm Hán Việt của 无理取闹 là "vô lý thủ náo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.