TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无神论者

wúshénlùnzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無神論者

Âm Hán Việt VÔ THẦN LUẬN GIẢ

无神论者 nghĩa là người vô thần.

Nghĩa của 无神论者

wúshénlùnzhě

VÔ THẦN LUẬN GIẢDanh từphồn thể 無神論者
  1. Người vô thần

Câu ví dụ với 无神论者

  • 我是无神论者。 Wǒ shì wúshénlùnzhě.Tôi là một người vô thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无神论者 nghĩa là gì?

无神论者 (wúshénlùnzhě) nghĩa là người vô thần.

无神论者 đọc thế nào?

无神论者 đọc là wúshénlùnzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 无神论者 là gì?

Âm Hán Việt của 无神论者 là "vô thần luận giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.