TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无穷远点

wúqióngyuǎndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無窮遠點

Âm Hán Việt VÔ CÙNG VIỄN ĐIỂM

无穷远点 nghĩa là điểm ở vô cực, điểm xa vô hạn.

Nghĩa của 无穷远点

wúqióngyuǎndiǎn

VÔ CÙNG VIỄN ĐIỂMphồn thể 無窮遠點
  1. Điểm ở vô cực (toán học)
  2. Điểm xa vô hạn

Câu hỏi thường gặp

无穷远点 nghĩa là gì?

无穷远点 (wúqióngyuǎndiǎn) nghĩa là điểm ở vô cực, điểm xa vô hạn.

无穷远点 đọc thế nào?

无穷远点 đọc là wúqióngyuǎndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 无穷远点 là gì?

Âm Hán Việt của 无穷远点 là "vô cùng viễn điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.