TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无脑

wúnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無腦

Âm Hán Việt VÔ NÃO

无脑 nghĩa là không có não.

Nghĩa của 无脑

wúnǎo

VÔ NÃOTính từphồn thể 無腦
  1. Không có não

Câu hỏi thường gặp

无脑 nghĩa là gì?

无脑 (wúnǎo) nghĩa là không có não.

无脑 đọc thế nào?

无脑 đọc là wúnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 无脑 là gì?

Âm Hán Việt của 无脑 là "vô não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.