无辜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無辜
无辜 nghĩa là vô tội, sự vô tội.
Nghĩa của 无辜
wúgū
VÔ CÔTính từ, Danh từphồn thể 無辜- Vô tội
- Sự vô tội
- Không có tội (pháp luật)
Thành ngữ có 无辜
Câu ví dụ với 无辜
- 他们都是无辜的孩子。 Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792810
- 我相信他是无辜的。 Wǒ xiāngxìn tā shì wúgū de.Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
无辜 nghĩa là gì?
无辜 (wúgū) nghĩa là vô tội, sự vô tội.
无辜 đọc thế nào?
无辜 đọc là wúgū (pinyin).
Âm Hán Việt của 无辜 là gì?
Âm Hán Việt của 无辜 là "vô cô".