TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无辜

wúgū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無辜

Âm Hán Việt VÔ CÔ

无辜 nghĩa là vô tội, sự vô tội.

Nghĩa của 无辜

wúgū

VÔ CÔTính từ, Danh từphồn thể 無辜
  1. Vô tội
  2. Sự vô tội
  3. Không có tội (pháp luật)

Thành ngữ có 无辜

Câu ví dụ với 无辜

  • 他们都是无辜的孩子。 Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792810
  • 我相信他是无辜的。 Wǒ xiāngxìn tā shì wúgū de.Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无辜 nghĩa là gì?

无辜 (wúgū) nghĩa là vô tội, sự vô tội.

无辜 đọc thế nào?

无辜 đọc là wúgū (pinyin).

Âm Hán Việt của 无辜 là gì?

Âm Hán Việt của 无辜 là "vô cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.