TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无颌

wúhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無頜

无颌 nghĩa là không có hàm.

Nghĩa của 无颌

wúhé

phồn thể 無頜
  1. Không có hàm (cá nguyên thủy)

Câu hỏi thường gặp

无颌 nghĩa là gì?

无颌 (wúhé) nghĩa là không có hàm.

无颌 đọc thế nào?

无颌 đọc là wúhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.