TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日元

Rìyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT NGUYÊN

日元 nghĩa là đồng yên nhật.

Nghĩa của 日元

Rìyuán

NHẬT NGUYÊNDanh từtên riêng
  1. Đồng yên Nhật (đơn vị tiền tệ)
  2. Cũng viết 日圆 (Rìyuán)

Câu ví dụ với 日元

  • 我想把日元换成美元。 Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.Tatoeba #891165
  • 他花了1000日元買这本书。 Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881721
  • Taro在银行提了10000日元。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

日元 nghĩa là gì?

日元 (rìyuán) nghĩa là đồng yên nhật.

日元 đọc thế nào?

日元 đọc là Rìyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 日元 là gì?

Âm Hán Việt của 日元 là "nhật nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.