TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日光浴

rìguāngyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUANG DỤC

日光浴 nghĩa là tắm nắng.

Nghĩa của 日光浴

rìguāngyù

NHẬT QUANG DỤCDanh từ
  1. Tắm nắng

Từ ghép có 日光浴

Câu hỏi thường gặp

日光浴 nghĩa là gì?

日光浴 (rìguāngyù) nghĩa là tắm nắng.

日光浴 đọc thế nào?

日光浴 đọc là rìguāngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 日光浴 là gì?

Âm Hán Việt của 日光浴 là "nhật quang dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.