TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日光浴浴床

rìguāngyùyùchuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUANG DỤC DỤC SÀNG

日光浴浴床 nghĩa là giường tắm nắng.

Nghĩa của 日光浴浴床

rìguāngyùyùchuáng

NHẬT QUANG DỤC DỤC SÀNG
  1. Giường tắm nắng

Câu hỏi thường gặp

日光浴浴床 nghĩa là gì?

日光浴浴床 (rìguāngyùyùchuáng) nghĩa là giường tắm nắng.

日光浴浴床 đọc thế nào?

日光浴浴床 đọc là rìguāngyùyùchuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 日光浴浴床 là gì?

Âm Hán Việt của 日光浴浴床 là "nhật quang dục dục sàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.