日冕
giọng máy của trình duyệt
日冕 nghĩa là nhật hoa.
Nghĩa của 日冕
rìmiǎn
NHẬT MIỆNDanh từ- Nhật hoa
Câu hỏi thường gặp
日冕 nghĩa là gì?
日冕 (rìmiǎn) nghĩa là nhật hoa.
日冕 đọc thế nào?
日冕 đọc là rìmiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 日冕 là gì?
Âm Hán Việt của 日冕 là "nhật miện".