TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日刊

rìkān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT SAN

日刊 nghĩa là xuất bản hàng ngày.

Nghĩa của 日刊

rìkān

NHẬT SANDanh từ
  1. Xuất bản hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

日刊 nghĩa là gì?

日刊 (rìkān) nghĩa là xuất bản hàng ngày.

日刊 đọc thế nào?

日刊 đọc là rìkān (pinyin).

Âm Hán Việt của 日刊 là gì?

Âm Hán Việt của 日刊 là "nhật san".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.