TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日戳

rìchuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT TRẠC

日戳 nghĩa là dấu ngày.

Nghĩa của 日戳

rìchuō

NHẬT TRẠC
  1. Dấu ngày

Câu hỏi thường gặp

日戳 nghĩa là gì?

日戳 (rìchuō) nghĩa là dấu ngày.

日戳 đọc thế nào?

日戳 đọc là rìchuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 日戳 là gì?

Âm Hán Việt của 日戳 là "nhật trạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.