TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日月蹉跎

rìyuècuōtuó giọng máy của trình duyệt

日月蹉跎 nghĩa là năm tháng trôi qua.

Nghĩa của 日月蹉跎

rìyuècuōtuó

  1. Năm tháng trôi qua

Câu hỏi thường gặp

日月蹉跎 nghĩa là gì?

日月蹉跎 (rìyuècuōtuó) nghĩa là năm tháng trôi qua.

日月蹉跎 đọc thế nào?

日月蹉跎 đọc là rìyuècuōtuó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.