Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật trị thời kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日治时期 nghĩa là thời kỳ nhật trị.
Nghĩa của 日治时期
Rìzhìshíqī
NHẬT TRỊ THỜI KỲphồn thể 日治時期tên riêng
Thời kỳ Nhật trị
Câu hỏi thường gặp
日治时期 nghĩa là gì?
日治时期 (rìzhìshíqī) nghĩa là thời kỳ nhật trị.
日治时期 đọc thế nào?
日治时期 đọc là Rìzhìshíqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 日治时期 là gì?
Âm Hán Việt của 日治时期 là "nhật trị thời kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.