TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日记

rìjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日記

Âm Hán Việt NHẬT KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 则 (zé), 本 (běn), 篇 (piān)

日记 nghĩa là nhật ký.

Nghĩa của 日记

rìjì

NHẬT KÝDanh từphồn thể 日記
  1. Nhật ký

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日记

Đồng nghĩa

Từ ghép có 日记

Câu hỏi thường gặp

日记 nghĩa là gì?

日记 (rìjì) nghĩa là nhật ký.

日记 đọc thế nào?

日记 đọc là rìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 日记 là gì?

Âm Hán Việt của 日记 là "nhật ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.