TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧地

jiùdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊地

Âm Hán Việt CỰU ĐỊA

旧地 nghĩa là Nơi quen thuộc ngày xưa.

Nghĩa của 旧地

jiùdì

CỰU ĐỊADanh từphồn thể 舊地
  1. Nơi quen thuộc ngày xưa
  2. Chốn xưa cũ

Thành ngữ có 旧地

  • 旧地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức

Câu hỏi thường gặp

旧地 nghĩa là gì?

旧地 (jiùdì) nghĩa là Nơi quen thuộc ngày xưa.

旧地 đọc thế nào?

旧地 đọc là jiùdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧地 là gì?

Âm Hán Việt của 旧地 là "cựu địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.