TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早产

zǎochǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 早產

Âm Hán Việt TẢO SẢN

早产 nghĩa là sinh non.

Nghĩa của 早产

zǎochǎn

TẢO SẢNĐộng từphồn thể 早產
  1. Sinh non

Câu hỏi thường gặp

早产 nghĩa là gì?

早产 (zǎochǎn) nghĩa là sinh non.

早产 đọc thế nào?

早产 đọc là zǎochǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 早产 là gì?

Âm Hán Việt của 早产 là "tảo sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.