Suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày
Câu hỏi thường gặp
早场 nghĩa là gì?
早场 (zǎochǎng) nghĩa là suất chiếu sáng, buổi diễn ban ngày.
早场 đọc thế nào?
早场 đọc là zǎochǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 早场 là gì?
Âm Hán Việt của 早场 là "tảo trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.