TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早班儿

zǎobānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 早班兒

Âm Hán Việt TẢO BAN NHI

早班儿 nghĩa là ca sớm, ca làm buổi sáng.

Nghĩa của 早班儿

zǎobānr

TẢO BAN NHIphồn thể 早班兒
  1. Ca sớm; ca làm buổi sáng
  2. Biến thể er hoá của 早班 (zǎobān)

Câu hỏi thường gặp

早班儿 nghĩa là gì?

早班儿 (zǎobānr) nghĩa là ca sớm, ca làm buổi sáng.

早班儿 đọc thế nào?

早班儿 đọc là zǎobānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 早班儿 là gì?

Âm Hán Việt của 早班儿 là "tảo ban nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.