旱冰
giọng máy của trình duyệt
旱冰 nghĩa là trượt patin.
Nghĩa của 旱冰
hànbīng
HẠN BĂNGDanh từ- Trượt patin
Từ ghép có 旱冰
Câu hỏi thường gặp
旱冰 nghĩa là gì?
旱冰 (hànbīng) nghĩa là trượt patin.
旱冰 đọc thế nào?
旱冰 đọc là hànbīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 旱冰 là gì?
Âm Hán Việt của 旱冰 là "hạn băng".