TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旱冰

hànbīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN BĂNG

旱冰 nghĩa là trượt patin.

Nghĩa của 旱冰

hànbīng

HẠN BĂNGDanh từ
  1. Trượt patin

Từ ghép có 旱冰

Câu hỏi thường gặp

旱冰 nghĩa là gì?

旱冰 (hànbīng) nghĩa là trượt patin.

旱冰 đọc thế nào?

旱冰 đọc là hànbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 旱冰 là gì?

Âm Hán Việt của 旱冰 là "hạn băng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.