Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian tiến trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
时间进程 nghĩa là tiến trình thời gian.
Nghĩa của 时间进程
shíjiānjìnchéng
THỜI GIAN TIẾN TRÌNHphồn thể 時間進程
Tiến trình thời gian
Câu hỏi thường gặp
时间进程 nghĩa là gì?
时间进程 (shíjiānjìnchéng) nghĩa là tiến trình thời gian.
时间进程 đọc thế nào?
时间进程 đọc là shíjiānjìnchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 时间进程 là gì?
Âm Hán Việt của 时间进程 là "thời gian tiến trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.