Núi Wangbur, huyện Dagzê 达孜县 (Dázīxiàn), Lhasa, Tây Tạng
Câu hỏi thường gặp
旺波日山 nghĩa là gì?
旺波日山 (wàngbōrìshān) nghĩa là núi wangbur, tây tạng.
旺波日山 đọc thế nào?
旺波日山 đọc là Wàngbōrìshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 旺波日山 là gì?
Âm Hán Việt của 旺波日山 là "vượng ba nhật sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.