TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旺炽性

wàngchìxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旺熾性

旺炽性 nghĩa là đỏ rực.

Nghĩa của 旺炽性

wàngchìxìng

phồn thể 旺熾性
  1. Đỏ rực (y học)

Câu hỏi thường gặp

旺炽性 nghĩa là gì?

旺炽性 (wàngchìxìng) nghĩa là đỏ rực.

旺炽性 đọc thế nào?

旺炽性 đọc là wàngchìxìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.