TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明仁宗

Míng Rénzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH NHÂN TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh nhân tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明仁宗 nghĩa là Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高炽 (Zhū Gāochì).

Nghĩa của 明仁宗

Míng Rénzōng

MINH NHÂN TÔNGtên riêng
  1. Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高炽 (Zhū Gāochì)

Câu hỏi thường gặp

明仁宗 nghĩa là gì?

明仁宗 (míng rénzōng) nghĩa là Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高炽 (Zhū Gāochì).

明仁宗 đọc thế nào?

明仁宗 đọc là Míng Rénzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明仁宗 là gì?

Âm Hán Việt của 明仁宗 là "minh nhân tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.