TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明教

Míngjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH GIÁO

明教 nghĩa là Giáo phái Mani.

Nghĩa của 明教

Míngjiào

MINH GIÁODanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Giáo phái Mani

Câu hỏi thường gặp

明教 nghĩa là gì?

明教 (míngjiào) nghĩa là Giáo phái Mani.

明教 đọc thế nào?

明教 đọc là Míngjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 明教 là gì?

Âm Hán Việt của 明教 là "minh giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.