TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明武宗

Míng Wǔzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH VŨ TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh vũ tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明武宗 nghĩa là Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé).

Nghĩa của 明武宗

Míng Wǔzōng

MINH VŨ TÔNGtên riêng
  1. Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé)

Câu hỏi thường gặp

明武宗 nghĩa là gì?

明武宗 (míng wǔzōng) nghĩa là Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé).

明武宗 đọc thế nào?

明武宗 đọc là Míng Wǔzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明武宗 là gì?

Âm Hán Việt của 明武宗 là "minh vũ tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.