明武宗
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh vũ tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明武宗 nghĩa là Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé).
Nghĩa của 明武宗
Míng Wǔzōng
MINH VŨ TÔNGtên riêng- Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé)
Câu hỏi thường gặp
明武宗 nghĩa là gì?
明武宗 (míng wǔzōng) nghĩa là Minh Vũ Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười một, Trịnh Đức 正德 (Zhèngdé).
明武宗 đọc thế nào?
明武宗 đọc là Míng Wǔzōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明武宗 là gì?
Âm Hán Việt của 明武宗 là "minh vũ tông".