明水
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明水 nghĩa là Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang.
Nghĩa của 明水
Míngshuǐ
MINH THỦYTên riêngtên riêng- Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang
Thành ngữ có 明水
- 山明水秀 — Núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo
Câu hỏi thường gặp
明水 nghĩa là gì?
明水 (míngshuǐ) nghĩa là Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang.
明水 đọc thế nào?
明水 đọc là Míngshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 明水 là gì?
Âm Hán Việt của 明水 là "minh thủy".