TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明水

Míngshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH THỦY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明水 nghĩa là Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang.

Nghĩa của 明水

Míngshuǐ

MINH THỦYTên riêngtên riêng
  1. Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang

Thành ngữ có 明水

  • 山明水秀 — Núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo

Câu hỏi thường gặp

明水 nghĩa là gì?

明水 (míngshuǐ) nghĩa là Huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 绥化, Hắc Long Giang.

明水 đọc thế nào?

明水 đọc là Míngshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 明水 là gì?

Âm Hán Việt của 明水 là "minh thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.