昏厥
giọng máy của trình duyệt
昏厥 nghĩa là ngất.
Nghĩa của 昏厥
hūnjué
Động từ- Ngất
Câu hỏi thường gặp
昏厥 nghĩa là gì?
昏厥 (hūnjué) nghĩa là ngất.
昏厥 đọc thế nào?
昏厥 đọc là hūnjué (pinyin).
昏厥 nghĩa là ngất.
昏厥 (hūnjué) nghĩa là ngất.
昏厥 đọc là hūnjué (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.