易懂
giọng máy của trình duyệt
易懂 nghĩa là dễ hiểu.
Nghĩa của 易懂
yìdǒng
Tính từ- Dễ hiểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 易懂
Trái nghĩa
Thành ngữ có 易懂
- 浅显易懂 — Dễ hiểu
Câu hỏi thường gặp
易懂 nghĩa là gì?
易懂 (yìdǒng) nghĩa là dễ hiểu.
易懂 đọc thế nào?
易懂 đọc là yìdǒng (pinyin).