TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星名

xīngmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH DANH

星名 nghĩa là Tên sao.

Nghĩa của 星名

xīngmíng

TINH DANH
  1. Tên sao

Câu hỏi thường gặp

星名 nghĩa là gì?

星名 (xīngmíng) nghĩa là Tên sao.

星名 đọc thế nào?

星名 đọc là xīngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 星名 là gì?

Âm Hán Việt của 星名 là "tinh danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.