TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星移斗转

xīngyí Dǒuzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星移斗轉

Âm Hán Việt TINH DI ĐẨU CHUYỂN

星移斗转 nghĩa là Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển.

Nghĩa của 星移斗转

xīngyí Dǒuzhuǎn

TINH DI ĐẨU CHUYỂNphồn thể 星移斗轉
  1. nghĩa đen Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  2. Thời gian trôi nhanh
  3. Cũng viết 斗转星移 (Dǒuzhuǎnxīngyí)

Câu hỏi thường gặp

星移斗转 nghĩa là gì?

星移斗转 (xīngyí dǒuzhuǎn) nghĩa là Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển.

星移斗转 đọc thế nào?

星移斗转 đọc là xīngyí Dǒuzhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 星移斗转 là gì?

Âm Hán Việt của 星移斗转 là "tinh di đẩu chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.