Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ánh xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
映射 nghĩa là chiếu vào, ánh xạ.
Nghĩa của 映射
yìngshè
ÁNH XẠĐộng từ, Danh từ
Chiếu vào
toán học, ngôn ngữ học, v.v. Ánh xạ
Câu hỏi thường gặp
映射 nghĩa là gì?
映射 (yìngshè) nghĩa là chiếu vào, ánh xạ.
映射 đọc thế nào?
映射 đọc là yìngshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 映射 là gì?
Âm Hán Việt của 映射 là "ánh xạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.