雨后春笋 — Sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
Câu hỏi thường gặp
春笋 nghĩa là gì?
春笋 (chūnsǔn) nghĩa là măng mùa xuân.
春笋 đọc thế nào?
春笋 đọc là chūnsǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 春笋 là gì?
Âm Hán Việt của 春笋 là "xuân duẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.