TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昭披耶河

Zhāopīyé Hé giọng máy của trình duyệt

昭披耶河 nghĩa là Sông Chao Phraya, con sông chính của Thái Lan.

Nghĩa của 昭披耶河

Zhāopīyé Hé

Tên riêngtên riêng
  1. Sông Chao Phraya, con sông chính của Thái Lan

Câu hỏi thường gặp

昭披耶河 nghĩa là gì?

昭披耶河 (zhāopīyé hé) nghĩa là Sông Chao Phraya, con sông chính của Thái Lan.

昭披耶河 đọc thế nào?

昭披耶河 đọc là Zhāopīyé Hé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.