TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昵比

nìbǐ giọng máy của trình duyệt

昵比 nghĩa là thân mật.

Nghĩa của 昵比

nìbǐ

  1. Thân mật

Câu hỏi thường gặp

昵比 nghĩa là gì?

昵比 (nìbǐ) nghĩa là thân mật.

昵比 đọc thế nào?

昵比 đọc là nìbǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.